CHÀO MỪNG QUÝ VỊ GHÉ THĂM TRANG THÔNG TIN CỦA TRƯỜNG THCS NGUYỄN THIẾP-THẠCH HÀ-HÀ TĨNH
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Gốc > Bài viết > Thời khóa biểu >
Hoàng Trọng Ngọc @ 10:45 11/09/2013
Số lượt xem: 167
TKB so 2
| TRƯỜNG THCS NGUYỄN THIẾP | THỜI KHOÁ BIỂU (Số 2) | Áp dụng từ ngày 09/9/2013 | ||||||||||||||||||||||
| 6A | 6B | 6C | 6D | 6E | 7A | 7B | 7C | 7D | 7E | 7G | 8A | 8B | 8C | 8D | 8E | 9A | 9B | 9C | 9D | 9E | 9G | |||
| 2 | 1 | C | H | À | O | C | Ờ | Đ | Ầ | U | T | U | Ầ | |||||||||||
| 2 | Toán - L.Chi | Sử-Duyến | Văn - Hoa | Văn - Tr.Hương | Toán - Thu | Sinh - T.Mai | Toán - Hội | Văn - Thảo | Thể - Hiền | Toán - Dung | AN-V.Anh | Toán - Hoa | Toán - Sen | Văn - Trung | Toán - Tạo | Văn - K.Liên | Thể - T. Bình | Toán - Kỳ | Toán - Nhân | Văn - T.Hà | Hóa - Lân | Toán - Bình | ||
| 3 | Văn - Hoa | Toán - L.Chi | Anh - P.Hà | Toán - Hoàng | Văn - Tr.Hương | Văn - T.Hương | Văn - Thảo | Toán - Dung | Toán - Hội | Anh - Quyền | Thể - Hiền | Địa - Đông | Văn - K.Liên | Toán - Hoa | C.Nghệ - Dũng | Toán - Sen | Anh - Mai | Thể - T. Bình | Sinh - Thủy | Toán - Nhân | Toán - Bình | Hóa - Lân | ||
| 4 | Sử-Duyến | MT - Thơ | Toán - Quế | Anh - P.Hà | MT - Hảo | Toán - Liên | Sinh - H. Lý | Sinh - T.Mai | Anh - Quyền | AN-V.Anh | Văn - T.Hương | Văn - C.Hương | TCA - A.Pha | C.Nghệ - Dũng | Sử - Tâm | Địa - Đông | Toán - Kỳ | Văn - T.Hà | Thể - T. Bình | Sinh - Thủy | Lý - Hoàng | Văn - Mến | ||
| 5 | MT - Thơ | Anh - P.Hà | Sử-Duyến | MT - Hảo | Lý- L.Chi | Anh - Mai | Lý - Quế | Anh - Quyền | AN-V.Anh | Sinh - H. Lý | Toán - Liên | Anh - A.Pha | Địa - Đông | Sử - Tâm | Văn - C.Hương | C.Nghệ - Dũng | TCT- Kỳ | Sinh - Thủy | GD - T.Hương | Hóa - Lân | Văn - Mến | Lý - Hoàng | ||
| 3 | 1 | Văn - Hoa | Thể - T. Hải | Toán - Quế | Sinh - Lan | Toán - Thu | Toán - Liên | Sử - Sửu | Thể - Hiền | Toán - Hội | Văn - Duyến | Văn - T.Hương | C.Nghệ - Dũng | Toán - Sen | Địa - Đông | Anh - Nam | Sử - Tâm | Lý - Hoàng | Văn - T.Hà | Anh - Mai | Anh - A.Pha | Toán - Bình | Thể - T. Bình | |
| 2 | Anh - P.Hà | CNg - Thơm | Văn - Hoa | TCT - Thu | Thể - T. Hải | Văn - T.Hương | Toán - Hội | Lý - Quế | Văn - Duyến | Sử - Sửu | Toán - Liên | Sử - Tâm | C.Nghệ - Dũng | Văn - Trung | Sinh - Thủy | Toán - Sen | Văn - Như | Anh - Mai | Lý - Hoàng | Văn - T.Hà | Thể - T. Bình | Toán - Bình | ||
| 3 | CNg - Thơm | Toán - L.Chi | Sinh - Lan | Sử - Duyến | Anh - P.Hà | Thể - Hiền | Anh - Quyền | MT - Thơ | Sử - Sửu | TCT - Dung | Địa - Đông | Sinh - Thủy | Sử - Tâm | Văn - Trung | Toán - Tạo | Anh - Nam | GD - T.Hương | Lý - Hoàng | Văn - Như | Thể - T. Bình | Anh - A.Pha | TCT - Bình | ||
| 4 | Toán - L.Chi | Sinh - Lan | CNg - Thơm | GD - T.Hà | Sử - Duyến | Lý - Quế | MT - Thơ | TCT - Dung | Địa - Đông | TCA - P.Hà | Anh - Quyền | Lý -Sen | Anh - Nam | Sinh - Đồng | TCT - Hội | Sinh - Thủy | Hóa - Thạch | Toán - Kỳ | Địa - C.Hương | Lý - Hoàng | C.Nghệ - Dũng | Anh - A.Pha | ||
| 5 | MT - Thơ | C.Nghệ - Thơm | Địa - Đông | TCT - Dung | GD-Như | TCA - Quyền | Toán - Kỳ | TCT - Tạo | Hóa - Thạch | Địa - C.Hương | Địa - Đàn | C.Nghệ - Dũng | ||||||||||||
| 4 | 1 | Thể - T.Hải | Văn - Tâm | Toán - Quế | Địa - Lan | Anh - P.Hà | TCT - Liên | Thể - Hiền | Anh - Quyền | Văn - Duyến | Thể - V.Hải | Sinh - H. Lý | Toán - Hoa | TCT - Hội | Lý - Sen | TCA - A.Pha | Hóa - Lân | Thể - T. Bình | Anh - Mai | Sinh - Thủy | Toán - Nhân | Toán - Bình | Văn - Mến | |
| 2 | GD - Thảo | Anh - P.Hà | AN- Hảo | Thể - T.Hải | Sinh - Lan | Anh - Mai | Địa - Đông | Thể - Hiền | Sinh - H. Lý | Anh - Quyền | TCT - Liên | Anh - A.Pha | Lý - Sen | Toán - Hoa | Hóa - Lân | TCT - Hội | Văn - Như | Thể - T. Bình | Toán - Nhân | Sử - K.Liên | TCT - Bình | Văn - Mến | ||
| 3 | Sinh - Lan | GD - Thảo | Thể - T.Hải | Toán - Hoàng | TCV - Tr.Hương | Sử - Sửu | AN - V.Anh | Toán - Dung | Lý - Quế | Văn - Duyến | C.Nghệ - Thơm | TCA - A.Pha | Hóa - Lân | Anh - Nam | Toán - Tạo | Sử - Tâm | Sinh - T.Mai | Sinh - Thủy | Văn - Như | C.Nghệ - Dũng | Sử - K.Liên | Toán - Bình | ||
| 4 | AN- Hảo | TCV - Tr.Hương | Anh - P.Hà | CNg - Thơm | TCT - Thu | Địa - Đông | TCA - Nam | AN - V.Anh | Anh - Quyền | Toán - Dung | Sử - Sửu | GD - Duyến | Sinh - Thủy | Sử - Tâm | Lý - Sen | Lý - Liên | C.Nghệ - Dũng | Hóa - Thạch | Thể - T. Bình | Hóa - Lân | Lý - Hoàng | Sinh - T.Mai | ||
| 5 | TCT - Thu | AN- Hảo | GD - Thảo | TCV - Tr.Hương | CNg - Thơm | AN - V.Anh | GD-Như | Sử - Sửu | TCA - Nam | Địa - Đông | Anh - Quyền | Hóa - Thạch | C.Nghệ - Dũng | TCT - Tạo | Lý - Hoàng | Sinh - T.Mai | Sử - K.Liên | |||||||
| 5 | 1 | Anh - P.Hà | Toán - L.Chi | Sinh - Lan | Toán - Hoàng | Toán - Thu | Văn - T.Hương | Toán - Hội | Địa - Đông | Anh - Quyền | Toán - Dung | MT - Thơ | Sử - Tâm | Toán - Sen | GD - Duyến | Văn - C.Hương | Anh - Nam | Văn - Như | Văn - T.Hà | Sử - Sửu | Toán - Nhân | Văn - Mến | Thể - T. Bình | |
| 2 | Toán - L.Chi | Văn - Tâm | Anh - P.Hà | AN- Hảo | Văn - Tr.Hương | Văn - T.Hương | Văn - Thảo | Toán - Dung | Toán - Hội | CNg - Thơm | Địa - Đông | Anh - A.Pha | Văn - K.Liên | Hóa - Lân | Văn - C.Hương | Toán - Sen | Văn - Như | Văn - T.Hà | C.Nghệ - Dũng | TCT - Nhân | Văn - Mến | TCT - Bình | ||
| 3 | Địa - Lan | TCT - Thu | TCV - HoaV | Anh - P.Hà | Văn - Tr.Hương | CNg - Thơm | Văn - Thảo | Anh - Quyền | Văn - Duyến | MT - Thơ | Toán - Liên | Hóa - Lân | Văn - K.Liên | C.Nghệ - Dũng | Anh - Nam | TCA - A.Pha | Địa - Mến | Sử - Sửu | Toán - Nhân | Sinh - Thủy | Thể - T. Bình | Lý - Hoàng | ||
| 4 | TCV - HoaV | Địa - Lan | MT - Thơ | Lý - L.Chi | AN- Hảo | Toán - Liên | Anh - Quyền | CNg - Thơm | Văn - Duyến | Địa - Đông | GD-Như | Sinh - Thủy | Anh - Nam | TCA - A.Pha | C.Nghệ - Dũng | GD - T.Hương | Sử - Sửu | Địa - Mến | Lý - Hoàng | Thể - T. Bình | TCT - Bình | Hóa - Lân | ||
| 6 | 1 | Lý - L.Chi | Thể - T.Hải | Văn - Hoa | Anh - P.Hà | Sinh - Lan | Sử - Sửu | Địa - Đông | Văn - Thảo | Thể - Hiền | Anh - Quyền | Văn - T.Hương | Toán - Hoa | Sử - Tâm | Anh - Nam | Sinh- Thủy | Văn - K.Liên | Sinh - T.Mai | Toán - Kỳ | Văn - Như | Văn - T.Hà | Văn - Mến | Địa - Đàn | |
| 2 | Sinh - Lan | Anh - P.Hà | Văn - Hoa | Toán - Hoàng | CNg - Thơm | Địa - Đông | Thể - Hiền | Văn - Thảo | MT - Thơ | Văn - Duyến | Văn - T.Hương | Văn - C.Hương | C.Nghệ - Dũng | Toán - Hoa | Sử - Tâm | Văn - K.Liên | Toán - Kỳ | TCT - Tạo | Văn - Như | Văn - T.Hà | Anh - A.Pha | Văn - Mến | ||
| 3 | Anh - P.Hà | Lý - L.Chi | CNg - Thơm | Văn - Tr.Hương | Thể - T.Hải | TCA - Nam | Sinh - H. Lý | GD-Như | Sử - Sửu | Văn - Duyến | Anh - Quyền | Văn - C.Hương | Sinh - Thủy | TCT - Hoa | Hóa - Lân | C.Nghệ - Dũng | TCT- Kỳ | GD - T.Hương | TCT - Tạo | MT - Thơ | Sinh - T.Mai | Anh - A.Pha | ||
| 4 | CNg - Thơm | Sinh - Lan | Lý - L.Chi | Văn - Tr.Hương | Anh - P.Hà | GD-Như | Anh - Quyền | TCA - Nam | Địa - Đông | Sử - Sửu | Sinh - H. Lý | C.Nghệ - Dũng | GD - Duyến | Hóa - Lân | Toán - Tạo | Sinh - Thủy | Địa - Mến | Lý - Hoàng | Hóa - Thạch | Địa - C.Hương | MT - Thơ | Sinh - T.Mai | ||
| 5 | Lý - Hoàng | Hóa - Thạch | Địa - C.Hương | Anh - A.Pha | Hóa - Lân | MT - Thơ | ||||||||||||||||||
| 7 | 1 | Văn - HoaV | Văn - Tâm | Toán - Quế | Thể - T. Hải | Địa - Lan | Toán - Liên | TCT - Dung | Văn - Thảo | CNg - Thơm | Thể - V.Hải | Sử - Sửu | Văn - C.Hương | Hóa - Lân | Văn - Trung | GD - T.Hương | Anh - Nam | Toán - Kỳ | MT - Thơ | Anh - Mai | Toán - Nhân | Văn - Mến | Địa - Đàn | |
| 2 | Văn - HoaV | Văn - Tâm | Địa - Lan | CNg - Thơm | Toán - Thu | Sinh - T.Mai | Văn - Thảo | Sử - Sửu | GD-Như | Toán - Dung | Toán - Liên | Toán - Hoa | Anh - Nam | Sinh - Đồng | Địa - Trung | Hóa - Lân | Anh - Mai | Văn - T.Hà | MT - Thơ | TCT - Nhân | GD - T.Hương | Văn - Mến | ||
| 3 | Toán - L.Chi | CNg - Thơm | Thể - T.Hải | Sinh - Lan | Văn - Tr.Hương | Thể - Hiền | Sử - Sửu | Toán - Dung | Toán - Hội | Sinh - H. Lý | Lý - Quế | TCT - Hoa | Văn - K.Liên | Anh - Nam | Văn - C.Hương | Toán - Sen | MT - Thơ | Toán - Kỳ | Văn - Như | Văn - T.Hà | Toán - Bình | GD - T.Hương | ||
| 4 | Thể - T.Hải | Toán - L.Chi | TCT - Thu | Văn - Tr.Hương | GD - T.Hà | Anh - Mai | Toán - Hội | Sinh - T.Mai | Sinh - H. Lý | Lý - Quế | Thể - Hiền | Hóa - Lân | Toán - Sen | Toán - Hoa | Anh - Nam | Văn - K.Liên | Văn - Như | Địa - Mến | Toán - Nhân | GD - T.Hương | Địa - Đàn | Toán - Bình | ||
| 5 | SHL-HoaV | SHL-L.Chi | SHL-Quế | SHL-Tr.Hương | SHL-Thu | SHL-LiênT | SHL-H.Lý | SHL-Thảo | SHL-Hội | SHL-Dung | SHL-C.Hiền | SHL-C.Hương | SHL-Sen | SHL-T.Hoa | SHL-V.Hải | SHL-K.Liên | HL-Kỳ | SHL-T.Hà | SHL-MaiA | SHL-Nhân | SHL-L.Mai | SHL-Bình | ||
| Lưu ý: Hoạt động NGLL được tổ chức vào chiều thứ 5 của tuần thứ 3 trong tháng | BAN GIÁM HIỆU | |||||||||||||||||||||||
| Hướng nghiệp khối 9 được tổ chức vào chiều thứ 5 của tuần thứ 4 trong tháng | ||||||||||||||||||||||||
Hoàng Trọng Ngọc @ 10:45 11/09/2013
Số lượt xem: 167
Số lượt thích:
0 người
 
- THOI KHOA BIEU DAY ON TUAN 28 (05/03/11)
- THOI KHOA BIEU DAY ON- BD TUAN 17 (14/12/10)
- THOI KHOA BIEU DAY ON- HN- BD TUAN 15 (27/11/10)
- THỜI KHÓA BIỂU SỐ 6 (21/11/10)
- TKB DẠY ÔN- TC- BD TUẦN 13 (13/11/10)



Các ý kiến mới nhất