CHÀO MỪNG QUÝ VỊ GHÉ THĂM TRANG THÔNG TIN CỦA TRƯỜNG THCS NGUYỄN THIẾP-THẠCH HÀ-HÀ TĨNH
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Gốc > Bài viết > Thời khóa biểu >
Hoàng Trọng Ngọc @ 15:54 22/02/2014
Số lượt xem: 105
TKB so 9
| TRƯỜNG THCS NGUYỄN THIẾP | THỜI KHOÁ BIỂU (Số 9) | Áp dụng từ ngày 10/02/2014 | ||||||||||||||||||||||
| 6A | 6B | 6C | 6D | 6E | 7A | 7B | 7C | 7D | 7E | 7G | 8A | 8B | 8C | 8D | 8E | 9A | 9B | 9C | 9D | 9E | 9G | GV nghỉ,c.tác khác | ||
| 2 | 1 | C | H | À | O | C | Ờ | Đ | Ầ | U | T | U | Ầ | N | ||||||||||
| 2 | Toán - L.Chi | Anh - P.Hà | Văn - HoaV | Sử-Duyến | Văn - Tr.Hương | Sinh - T.Mai | Thể - Hiền | Văn - Thảo | Sinh - H. Lý | Địa - Huyền | Toán - Liên | Toán - Hoa | Toán - Sen | Hóa - Lân | Thể - V.Hải | AN- V.Anh | Địa - Mến | Thể - T. Bình | AN - Thơ | Văn - T.Hà | Anh - Mai | Anh - A.Pha | C.Lan, T.Hải, Hoài | |
| 3 | Văn - HoaV | Sử-Duyến | MT - Thơ | Văn - Tr.Hương | Toán - Quế | Toán - Liên | Địa - Đông | Sinh - T.Mai | CNg - Dũng | Sinh - H. Lý | Địa - Huyền | Thể - V.Hải | TCT-Phước | Toán - Hoa | Văn - C.Hương | Toán - Sen | Lý - Hoàng | Văn - T.Hà | Thể - T. Bình | GD - T.Hương | Toán - Bình | Văn - Mến | Nam, Quyền, Hội | |
| 4 | CNg - Thơm | Toán - L.Chi | Toán - Quế | Anh - P.Hà | Sử-Duyến | Văn - T.Hương | Văn - Thảo | Địa - Đông | AN- V.Anh | Toán - Dung | CNg - Dũng | Anh - A.Pha | Sinh - Thủy | Văn - C.Hương | Hóa - Lân | Văn - K.Liên | Toán - Kỳ | Anh - Mai | Lý - Hoàng | Toán - Nhân | Thể - T. Bình | Toán - Bình | Như, Sửu, Thạch | |
| 5 | Sử-Duyến | MT - Thơ | TCT - Quế | CNg - Thơm | Anh - P.Hà | Địa - Đông | CNg - Dũng | Toán - Dung | Địa - Huyền | AN- V.Anh | Văn - T.Hương | Văn - C.Hương | Văn - K.Liên | Sinh - Thủy | Toán - Phước | Hóa - Lân | Anh - Mai | Toán - Kỳ | Toán - Nhân | Lý - Hoàng | Văn - Mến | TCT-Bình | ||
| 3 | 1 | Anh - P.Hà | Văn - Trung | CNg - Thơm | Sinh - Lan | TCT - Quế | AN - V.Anh | Lý - Hoài | Thể - T.Hải | Toán - Hội | Văn - Duyến | MT - Thơ | Sinh - Thủy | Toán - Sen | Văn - C.Hương | Địa - Huyền | Văn - K.Liên | Hóa - Thạch | Sử - Sửu | Văn - Như | Hóa - Lân | Lý - Hoàng | Thể - T. Bình | L.Bình, Kỳ, |
| 2 | Thể - T.Hải | Toán - L.Chi | Anh - P.Hà | TCT - Quế | CNg - Thơm | Thể - Hiền | MT - Thơ | CNg - Thạch | Văn - Duyến | Lý - Hoài | Anh - Mai | CNg - Dũng | Văn - K.Liên | AN - V.Anh | Văn - C.Hương | Toán - Sen | Văn - Như | Lý - Hoàng | Hóa - Lân | Thể - T. Bình | CNg - Liên | Văn - Mến | An Pha, L.Bình, H.Lý | |
| 3 | Sinh - Lan | TCT - L.Chi | Sử-Duyến | GD - Trung | Thể - T.Hải | CNg - Dũng | Toán - Hội | Văn - Thảo | MT - Thơ | Toán - Dung | Thể - Hiền | AN - V.Anh | Địa - Huyền | Sử - Đông | Toán - Phước | Sinh - Thủy | Thể - T. Bình | GD - T.Hương | Sử - Sửu | Toán - Nhân | Văn - Mến | Sử - K.Liên | Tr. Hương, HoaV | |
| 4 | Toán - L.Chi | Anh - P.Hà | Thể - T.Hải | Toán - Hoàng | Sinh - Lan | Anh - Mai | Văn - Thảo | Toán - Dung | Lý - Hoài | TCT-Phước | GD - Như | Văn - C.Hương | Sử - Đông | Địa - Huyền | Sinh - Thủy | MT - Nam | CNg - Liên | TCT-Tạo | Toán - Nhân | Sử - Sửu | GD - T.Hương | Hóa - Lân | L.Mai, T.Hoa | |
| 5 | TCA - Mai | GD - Như | Lý - Hoài | Sử - Sửu | CNg - Dũng | TCT-Phước | Địa - Huyền | Hóa - Lân | MT - Nam | AN - V.Anh | Sử - Đông | GD - T.Hương | CNg - Liên | TCT-Tạo | Địa - Mến | Địa - Đàn | Lý - Hoàng | |||||||
| 4 | 1 | Địa - Lan | Văn - Trung | Văn - HoaV | Thể - T.Hải | Văn - Tr.Hương | Địa - Đông | Sinh - H. Lý | Sử - Sửu | Văn - Duyến | Thể - V.Hải | Văn - T.Hương | Hóa - Lân | CNg - Dũng | Toán - Hoa | Toán - Phước | Thể - T. Bình | Văn - Như | Văn - T.Hà | Anh - A.Pha | Sinh - Thủy | Toán - Bình | Văn - Mến | Quế, Thơm, LiênT, |
| 2 | Văn - HoaV | Văn - Trung | Lý - Hoài | Toán - Hoàng | Địa - Lan | Văn - T.Hương | Sử - Sửu | Địa - Đông | Văn - Duyến | MT - Thơ | Sinh - H. Lý | Toán - Hoa | Thể - T. Bình | TCT-Phước | MT - P.Hà | Địa - Huyền | Sinh - T.Mai | Toán - Kỳ | Văn - Như | Anh - A.Pha | TCT-Bình | Văn - Mến | L.Chi, Thảo, Sen, | |
| 3 | Lý - Hoài | Thể - T.Hải | AN - V.Anh | Văn - Tr.Hương | Anh - P.Hà | Sử - Sửu | CNg - Dũng | TCT-Phước | Thể - V.Hải | GD - Như | Anh - Mai | Anh - A.Pha | MT - Nam | GD - Duyến | GD - T.Hương | Hóa - Lân | Lý - Hoàng | Sinh - T.Mai | Sinh - Thủy | Văn - T.Hà | Thể - T. Bình | Toán - Bình | C.Hương, K.Liên, | |
| 4 | AN - V.Anh | Sinh - Lan | Thể - T.Hải | Anh - P.Hà | MT-Tr.Hương | CNg - Dũng | Địa - Đông | GD - Như | TCT-Phước | Địa - Huyền | TCA - Mai | MT - Nam | GD - Duyến | Sinh - Thủy | Hóa - Lân | GD - T.Hương | Toán - Kỳ | Địa - Mến | Thể - T. Bình | TCT-Hoa | Hóa - Thạch | AN - Thơ | Dung, C.Hiền, Nhân | |
| 5 | Anh - P.Hà | AN - V.Anh | Sinh - Lan | MT-Tr.Hương | Lý - Hoài | Anh - Mai | Địa - Huyền | TCT-Kỳ | Hóa - Thạch | Lý - Hoàng | AN - Thơ | Sinh - T.Mai | Địa - Đàn | |||||||||||
| 5 | 1 | Toán - L.Chi | CNg - Thơm | Anh - P.Hà | Toán - Hoàng | Toán - Quế | Thể - Hiền | Văn - Thảo | Thể - T.Hải | Anh - Quyền | Văn - Duyến | Toán - Liên | Sinh - Thủy | AN - V.Anh | Anh - Nam | Thể - V.Hải | Văn - K.Liên | Hóa - Thạch | Văn - T.Hà | Văn - Như | Thể - T. Bình | TCT-Bình | Sinh - T.Mai | |
| 2 | CNg - Thơm | Toán - L.Chi | Toán - Quế | AN - V.Anh | Thể - T.Hải | Toán - Liên | Văn - Thảo | Anh - Quyền | CNg - Dũng | Văn - Duyến | Sử - Đông | Địa - Huyền | Lý - Hoài | Thể - V.Hải | Anh - Nam | Văn - K.Liên | Văn - Như | Thể - T. Bình | CNg - Sen | Văn - T.Hà | Văn - Mến | TCT-Bình | HoaV, Dung | |
| 3 | MT - Thơ | Anh - P.Hà | Địa - Lan | TCT - Quế | TCV-Tr.Hương | Sinh - T.Mai | Thể - Hiền | CNg - Thạch | Toán - Hội | Sử - Đông | Văn - T.Hương | Lý - Hoài | Sinh - Thủy | Hóa - Lân | Toán - Phước | Anh - Nam | Thể - T. Bình | Anh - Mai | Sử - Sửu | Lý - Hoàng | Văn - Mến | CNg - Sen | Kỳ, An Pha, | |
| 4 | Thể - T.Hải | Địa - Lan | TCV-Tr.Hương | Anh - P.Hà | AN - V.Anh | MT - Thơ | Anh - Quyền | Sinh - T.Mai | GD - Như | CNg - Dũng | Văn - T.Hương | GD - Duyến | Địa - Huyền | Văn-C.Hương | TCT-Phước | Sinh - Thủy | Anh - Mai | Sử - Sửu | TCT-Tạo | Hóa - Lân | Sử - K.Liên | Lý - Hoàng | V.Hải, H.Lý, | |
| 5 | GD - Như | Toán - Hội | MT - Thơ | Địa - Huyền | Anh - Quyền | CNg - Dũng | TCT-Phước | Anh - Nam | Văn-C.Hương | Sử - Đông | Lý - Hoài | Sử - Sửu | TCT-Tạo | GD - T.Hương | CNg - Sen | Anh - Mai | Hóa - Lân | |||||||
| 6 | 1 | Toán - L.Chi | Văn - Trung | Anh - P.Hà | Văn - Tr.Hương | Sinh - Lan | Sử - Sửu | Sinh - H. Lý | Văn - Thảo | Anh - Quyền | Thể - V.Hải | Anh - Mai | Toán - Hoa | Hóa - Lân | Anh - Nam | Lý - Hoài | Thể - T. Bình | Văn - Như | Toán - Kỳ | Sinh - Thủy | Anh - A.Pha | Lý - Hoàng | Sinh - T.Mai | |
| 2 | Toán - L.Chi | Sinh - Lan | Toán - Quế | Văn - Tr.Hương | Anh - P.Hà | Toán - Liên | Sử - Sửu | Văn - Thảo | Thể - V.Hải | Anh - Quyền | Sinh - H. Lý | Hóa - Lân | Thể - T. Bình | Toán - Hoa | Anh - Nam | CNg - Dũng | Văn - Như | Lý - Hoàng | Anh - A.Pha | Sinh - Thủy | Sinh - T.Mai | Toán - Bình | Thơ, V.Anh, Đông, | |
| 3 | Anh - P.Hà | Toán - L.Chi | Văn - HoaV | Toán - Hoàng | CNg - Thơm | Anh - Mai | Toán - Hội | Anh - Quyền | Văn - Duyến | Toán - Dung | Toán - Liên | Văn - C.Hương | Toán - Sen | Lý - Hoài | CNg - Dũng | Anh - Nam | Toán - Kỳ | Văn - T.Hà | Hóa - Lân | Toán - Nhân | Sử - K.Liên | Thể - T. Bình | T.Hương, T.Hải, Phước | |
| 4 | GD - Thảo | CNg - Thơm | Văn - HoaV | Sinh - Lan | Toán - Quế | Lý - Hoài | Anh - Quyền | Toán - Dung | Toán - Hội | Văn - Duyến | Thể - Hiền | Văn - C.Hương | Anh - Nam | CNg - Dũng | Sinh - Thủy | Toán - Sen | TCT-Kỳ | Văn - T.Hà | Toán - Nhân | Sử - Sửu | Toán - Bình | Sử - K.Liên | Mến, Thạch, Huyền | |
| 5 | Hội | Ý | Cuối | Tuần | ||||||||||||||||||||
| 7 | 1 | Văn - HoaV | GD - Thảo | Sinh - Lan | Thể - T.Hải | Toán - Quế | Toán - Liên | AN - V.Anh | Sử - Sửu | Toán - Hội | Anh - Quyền | Lý - Hoài | Sử - Đông | Văn - K.Liên | Toán - Hoa | Văn - C.Hương | Anh - Nam | AN - Thơ | Hóa - Thạch | Văn - Như | Văn - T.Hà | Toán - Bình | Văn - Mến | P.Hà, Duyến, |
| 2 | Văn - HoaV | Thể - T.Hải | Toán - Quế | CNg - Thơm | Văn - Tr.Hương | TCT-Phước | Toán - Hội | Anh - Quyền | Sử - Sửu | Sinh - H. Lý | Toán - Liên | Toán - Hoa | Văn - K.Liên | Anh - Nam | Văn - C.Hương | Địa - Huyền | Toán - Kỳ | AN - Thơ | Văn - Như | Văn - T.Hà | Văn - Mến | GD - T.Hương | Trung, MaiA, | |
| 3 | Sinh - Lan | TCT - L.Chi | GD - Thảo | Lý - Hoài | Văn - Tr.Hương | Văn - T.Hương | TCT-Phước | AN - V.Anh | Anh - Quyền | Toán - Dung | Sử - Đông | Anh - A.Pha | Anh - Nam | Thể - V.Hải | Địa - Huyền | Toán - Sen | Sinh - T.Mai | Toán - Kỳ | Địa - Mến | Toán - Nhân | Hóa - Thạch | Toán - Bình | T.Bình, Dũng, | |
| 4 | TCT - L.Chi | Lý - Hoài | CNg - Thơm | Địa - Lan | GD - Thảo | Văn - T.Hương | Anh - Quyền | Toán - Dung | Sinh - H. Lý | Sử - Đông | AN - V.Anh | Thể - V.Hải | Toán - Sen | Địa - Huyền | Anh - Nam | TCT-Phước | Sử - Sửu | Sinh - T.Mai | Toán - Nhân | TCT-Hoa | AN - Thơ | Anh - A.Pha | B.Thủy, Lân, Hoàng | |
| 5 | SHL-Thơm | SHL-L.Chi | SHL-Quế | SHL-Tr.Hương | SHL-Thơm | SHL-LiênT | SHL-H.Lý | SHL-Thảo | SHL-Hội | SHL-Dung | SHL-C.Hiền | SHL-C.Hương | SHL-Sen | SHL-T.Hoa | SHL-V.Hải | SHL-K.Liên | HL-Kỳ | SHL-T.Hà | SHL-A.Pha | SHL-Nhân | SHL-L.Mai | SHL-Bình | ||
| Lưu ý: Hoạt động NGLL được tổ chức vào chiều thứ 5 của tuần thứ 2 và thứ 4 trong tháng, Hướng nghiệp khối 9 được tổ chức vào chiều thứ 5 của tuần thứ 4 trong tháng | BAN GIÁM HIỆU | |||||||||||||||||||||||
| Chủ đề Tự chọn Anh 7 dạy vào buổi chiều | ||||||||||||||||||||||||
Hoàng Trọng Ngọc @ 15:54 22/02/2014
Số lượt xem: 105
Số lượt thích:
0 người
 
- TKB so 2 (11/09/13)
- THOI KHOA BIEU DAY ON TUAN 28 (05/03/11)
- THOI KHOA BIEU DAY ON- BD TUAN 17 (14/12/10)
- THOI KHOA BIEU DAY ON- HN- BD TUAN 15 (27/11/10)
- THỜI KHÓA BIỂU SỐ 6 (21/11/10)



Các ý kiến mới nhất